translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "công đoạn" (1件)
công đoạn
日本語 工程
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
帽子を作るには多くの手作業の工程が必要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "công đoạn" (1件)
công đoàn việt nam
play
日本語 ベトナム労働組合
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "công đoạn" (1件)
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
帽子を作るには多くの手作業の工程が必要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)